vinamazda
      • Mazda2 Deluxe
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 514.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          514.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ51.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng587.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          514.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ51.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng587.737.000 VNĐ

      • Mazda2 Deluxe - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 522.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          522.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ52.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng588.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          522.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ52.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng588.537.000 VNĐ

      • Mazda2 Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 564.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          564.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng592.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          564.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng592.737.000 VNĐ

      • Mazda2 Luxury - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 572.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          572.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ57.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng593.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          572.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ57.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng593.537.000 VNĐ

      • Mazda2 Sport Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 594.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          594.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng595.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          594.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng595.737.000 VNĐ

      • Mazda2 Sport Luxury - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 602.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          602.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng596.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          602.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng596.537.000 VNĐ

      • Mazda2 Sport Luxury (W)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 604.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          604.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng596.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          604.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng596.737.000 VNĐ

      • Mazda2 Sport Luxuruy (W) - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 612.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          612.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ61.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng597.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          612.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ61.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng597.537.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda3 Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 669.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.237.000 VNĐ

      • Mazda3 Luxury (W)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 669.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.237.000 VNĐ

      • Mazda3 Luxury - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 673.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.637.000 VNĐ

      • Mazda3 Luxury (W) - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 673.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng758.637.000 VNĐ

      • Mazda3 Luxury (W) - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 677.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng759.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng759.037.000 VNĐ

      • Mazda3 Luxury - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 677.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng759.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng759.037.000 VNĐ

      • Mazda3 Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 750.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          750.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng766.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          750.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng766.337.000 VNĐ

      • Mazda3 Premium - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 754.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng766.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng766.737.000 VNĐ

      • Mazda3 Premium - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 758.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          758.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng767.137.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda 3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          758.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng767.137.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • All-New Mazda3 1.5L Deluxe
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 719.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          719.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ71.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng813.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          719.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ71.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng813.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 1.5L Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 769.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          769.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ76.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng818.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          769.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ76.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng818.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 1.5L Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 839.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          839.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ83.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng825.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          839.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ83.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng825.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 2.0L Signature Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 869.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          869.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ86.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng828.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          869.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ86.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng828.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 2.0L Signature Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 919.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          919.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng833.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: All-New Mazda3

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          919.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng833.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda3 Sport Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 699.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          699.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng791.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          699.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng791.237.000 VNĐ

      • Mazda3 Sport Luxury - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 703.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          703.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng791.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          703.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng791.637.000 VNĐ

      • Mazda3 Sport Luxury - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 707.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          707.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng792.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 Sport

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          707.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng792.037.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • All-New Mazda3 Sport 1.5L Deluxe
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 759.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          759.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng857.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          759.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng857.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 Sport 1.5L Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 799.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          799.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng861.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          799.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng861.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 Sport 1.5L Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        146 Nm/3,500 rpm

      • 869.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          869.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ86.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng868.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          869.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ86.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng868.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 Sport 2.0L Signature Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng871.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng871.237.000 VNĐ

      • All-New Mazda3 Sport 2.0L Signature Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 939.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          939.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ93.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng875.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: ALL-NEW MAZDA3 SPORT

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          939.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ93.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng875.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda6 Deluxe

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 819.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          819.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ81.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng923.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          819.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ81.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng923.237.000 VNĐ

      • Mazda6 Deluxe - Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 823.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          823.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng923.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          823.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng923.637.000 VNĐ

      • Mazda6 Deluxe - Soul Red Crystal
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 827.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          827.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng924.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          827.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng924.037.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.237.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury - Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.637.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury (W)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 904.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng931.737.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.037.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury (W) Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 908.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.137.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.137.000 VNĐ

      • Mazda6 Luxury (W) - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 912.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng932.537.000 VNĐ

      • Mazda6 Premium

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng943.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng943.237.000 VNĐ

      • Mazda6 Premium - Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng943.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng943.637.000 VNĐ

      • Mazda6 Premium - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng944.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng944.037.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda CX-5 Deluxe
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Deluxe - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.637.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Deluxe (W)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 904.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.737.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Deluxe - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.037.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Deluxe (W) - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 908.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.137.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.137.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Deluxe (W) - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 912.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.012.537.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 999.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.003.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.003.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.003.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.637.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium (W)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.004.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.004.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.004.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.021.737.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.007.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.007.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.007.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.037.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium (W) - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.008.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.008.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.137.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.008.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.137.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium (W) - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.012.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.012.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.012.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.022.537.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium AWD
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium AWD - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.637.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.637.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 Premium AWD - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.024.037.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.024.037.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • New Mazda CX-5 Deluxe
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

      • New Mazda CX-5 Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc

        154 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 949.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          949.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ94.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.016.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          949.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ94.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.016.237.000 VNĐ

      • New Mazda CX-5 Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại



      • 1998 cc

        154 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 989.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          989.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ98.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.020.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          989.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ98.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.020.237.000 VNĐ

      • New Mazda CX-5 Signature Premium 2WD
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.023.237.000 VNĐ

      • New Mazda CX-5 Signature Premium 2WD i-Activsense
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.069.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.069.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ106.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.028.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.069.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ106.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.028.237.000 VNĐ

      • New Mazda CX-5 Signature Premium AWD i-Activsense
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

         

      • 2488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.149.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.149.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ114.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.036.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: NEW MAZDA CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.149.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ114.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.036.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda CX-8 Deluxe (*)
      • (*) Nhận đặt hàng tháng 12/2019.



      • 1.149.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.149.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ114.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.286.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.149.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ114.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.286.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-8 Luxury
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2,488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.199.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.199.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ119.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.291.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.199.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ119.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.291.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-8 Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

         


      • 2,488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.349.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.349.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ134.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.306.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.349.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ134.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.306.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-8 Premium AWD
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,488 cc

        188 HP/6000 rpm
        252 Nm/4000 rpm

      • 1.399.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.399.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ139.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.311.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: MAZDA CX-8

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.399.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ139.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng1.311.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • BT-50 Standard 4x4
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,198 cc
        148 HP/3,700 rpm
        375 Nm/1,500
        - 2,500 rpm

      • 590.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          590.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng671.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          590.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng671.337.000 VNĐ

      • BT-50 Deluxe 4x2
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 625.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          625.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ62.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng674.837.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          625.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ62.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng674.837.000 VNĐ

      • BT-50 Luxury 4x2
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 664.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          664.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng678.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          664.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng678.737.000 VNĐ

      • BT-50 Premium 4x4
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 3.2L

        197 Hp/ 3000 rpm
        470 Nm/1750
        - 2500 rpm

      • 749.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          749.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ74.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng687.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          749.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ74.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

          VNĐ

        • Tổng cộng687.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

CÔNG TY TNHH MTV PHÂN PHỐI Ô TÔ DU LỊCH CHU LAI TRƯỜNG HẢI
Giấy CNĐKDN: 4000779880 Ngày cấp: 27/10/2010.
Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam.
Địa chỉ: Thôn 4. Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
DESIGNED BY ThacoGroup